2021-10-28 16:37:31 Find the results of "

handicapped là gì

" for you

HANDICAPPED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

handicapped ý nghĩa, định nghĩa, handicapped là gì: 1. not able to use part of your body or your mind because it has been damaged or does not work in…. Tìm hiểu thêm. Từ điển

Nghĩa của từ Handicap - Từ điển Anh - Việt

Từ đồng nghĩa. noun. affliction , baggage * , barrier , block , burden , detriment , disability , drawback , encumbrance , hangup , hindrance , impairment , impediment , injury , limitation , load , millstone , obstacle , psychological baggage , restriction , shortcoming , stumbling block * , bulge , edge * , favor , head start * , odds , penalty , points , start , upper hand * , vantage , head start , minus , impost , incubus , liability.

Handicap là gì? Cách tự tính handicap - thethaovn365.com

Handicap ? Cách kèo Handicap trong bóng đá. Đối với Golf Handicap một chỉ số quan trọng trong cách tính điểm. Thì đối với bóng đá Handicap một loại kèo được khá nhiều người ưa chuộng. Một số tỷ lệ kèo đồng banh sẽ được chia ra thành các nhóm như: 1.

Handicap là gì ? Khắc phục handicap FO3, handicap FO4 - Việt ...

Handicap ? Tìm hiểu về handicap fo3, handicap fo4 và những lỗi mắc phải trong chơi game bóng đá. Làm thế nào để khắc phục được những tình trạng trên để trận đấu được hoàn hảo, trúng được phần thưởng cao nhất.

Handicap là gì? Mẹo và cách tính kèo Handicap cơ bản tại W88

Handicap là gì? Handicap chính là kèo cá cược châu Á phổ biến. Để bắt đầu tham gia cá cược, bạn cần hiểu cụ thể kèo Handicap là gì? Đây là loại kèo không hề xa lạ đối với người chơi cá cược bóng đá chuyên nghiệp. Hoặc với các chuyên gia chuyên nhận định kèo bóng đá.

HANDICAP là gì ? Cách khắc phục Handicap trong FO3

Chào mọi người, mình Xuân Hồng đây, cũng khá lâu rồi mình không chia sẻ cho ae kinh nghiệm trong FO3, hôm nay rảnh rỗi viết bài về Handicap để ae biết cách khắc phục khi chơi game.

DISABLED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

disabled ý nghĩa, định nghĩa, disabled là gì: 1. not having one or more of the physical or mental abilities that most people have: 2. specially…. Tìm hiểu thêm. Từ điển

VHandicap - Hệ thống tính Handicap Việt Nam từ VGA

Hệ thống Handicap Quốc Gia duy nhất áp dụng trên toàn lãnh thổ Việt Nam và được công nhận trên toàn thế giới. TÍNH NĂNG MỚI VGA - Handicap mong muốn tạo sân chơi bình đẳng, văn minh cho cộng đồng golfer cũng như mong muốn đào tạo và phổ biến môn Golf tại Việt Nam.

"disabled" là gì? Nghĩa của từ disabled trong tiếng Việt. Từ ...

Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'disabled' trong tiếng Việt. disabled ? Tra cứu từ điển trực tuyến.